dry season

Học thuật
Thân thiện
dry season

The farmers wait for the rain to return during the dry season.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùa khô: Một khoảng thời gian trong năm, đặc biệtcác vùng khí hậu nhiệt đới, đặc trưng bởi lượng mưa rất ít hoặc không mưa, thời tiết nắng ráo thường kéo dài trong nhiều tháng. Đây một trong hai mùa chínhvùng nhiệt đới, đối lập với "mùa mưa".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dry season in this region usually lasts from November to April. (Mùa khôkhu vực này thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4.)
    • Farmers store water during the rainy season to use in the dry season. (Nông dân tích trữ nước trong mùa mưa để sử dụng vào mùa khô.)
    • Forest fires are a major risk during the dry season. (Cháy rừng một mối nguy hiểm lớn trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the height/peak of the dry season": thời điểm khô hạn nhất, đỉnh điểm của mùa khô.

    • Temperatures soar at the peak of the dry season. (Nhiệt độ tăng vọt vào đỉnh điểm của mùa khô.)
  • "to be in the dry season": đang trong mùa khô.

    • The riverbeds are completely empty because we are in the dry season. (Lòng sông hoàn toàn khô cạn chúng ta đang trong mùa khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry (adj): khô, khô ráo.

    • The air feels very dry today. (Không khí hôm nay cảm giác rất khô.)
  • Season (n): mùa.

    • Autumn is my favorite season. (Mùa thu mùa yêu thích của tôi.)
  • Rainy season (n): mùa mưa (mùa đối lập với "dry season").

    • The crops are planted at the beginning of the rainy season. (Cây trồng được gieo trồng vào đầu mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry period: thời kỳ khô hạn.
  • Drought season: mùa hạn hán (nhấn mạnh đến sự thiếu nước nghiêm trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dry season" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dry season" một cách ẩn dụ.)

dry season

The farmers wait for the rain to return during the dry season.

Noun
  1. mùa khô